Sự xấu đi đột ngột của tình hình địa chính trị Trung Đông đang tái định hình câu chuyện cơ bản của kinh tế vĩ mô toàn cầu năm 2026. Từ khi xung đột nổ ra vào cuối tháng Hai, chiến sự từ một quốc gia đã nhanh chóng lan rộng ra khu vực Trung Đông lớn hơn, dẫn đến nguồn cung năng lượng toàn cầu đối mặt với tình trạng khan hiếm lịch sử. Đối mặt với nguy cơ kinh tế toàn cầu suy giảm xoáy ốc, Cơ quan Năng lượng Quốc tế, Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới đã công bố thành lập cơ chế phối hợp liên cơ quan. Động thái này làm nổi bật sự phức tạp của cuộc khủng hoảng hiện tại: không chỉ là cú sốc cung cấp hàng hóa đơn lẻ, mà còn là rủi ro vĩ mô tổng hợp kết hợp sự bật lại của lạm phát, thắt chặt tài khóa và bất cân đối tài khoản quốc tế. Ba tổ chức lớn này kết hợp nhằm thông qua can thiệp chính sách phối hợp, ngăn chặn khủng hoảng năng lượng trở thành cơn bão đình trệ toàn cầu.
Rủi ro đình trệ và xoáy ốc suy giảm kinh tế toàn cầu
Cuộc chiến Trung Đông lần này đã tạo ra một cú sốc tiêu cực từ phía cung cho kinh tế vĩ mô toàn cầu, tức là vừa kìm hãm tăng trưởng kinh tế vừa đẩy tăng mức giá, khiến kinh tế toàn cầu đối mặt với nguy cơ đình trệ nghiêm trọng. Nhóm điều phối dữ liệu tập trung giám sát xu hướng lạm phát do biến động giá năng lượng và áp lực tài khoản quốc tế của các quốc gia. Đối với các nước nhập khẩu năng lượng ròng, hóa đơn năng lượng tăng vọt sẽ tiêu tốn đáng kể dự trữ ngoại tệ của họ và gây áp lực phá giá lên tỷ giá hối đoái. Đồng thời, chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng và sức mua thực tế của người dân suy giảm sẽ cùng lúc siết chặt nhu cầu tổng cầu nền kinh tế thực. Nếu chiến sự kéo dài, chi phí năng lượng cao và chuỗi cung ứng thương mại bị tổn thương có thể khiến nhiều nền kinh tế lớn trên thế giới rơi vào suy thoái kỹ thuật trong nửa cuối năm.
Tác động liên thị trường
Cú sốc năng lượng đang gây ra sự định giá lại toàn diện trên thị trường tài chính toàn cầu. Trên thị trường ngoại hối, do kỳ vọng xấu đi tài khoản vãng lai của các nước nhập khẩu năng lượng, dòng tiền tránh rủi ro đang tăng tốc chuyển vào các đồng tiền của các nền kinh tế tự cung cấp năng lượng hoặc các đồng tiền truyền thống an toàn. Trên thị trường lợi suất cố định, lợi suất trái phiếu dài hạn chịu áp lực tăng cao. Do lo ngại giá năng lượng đẩy tăng lạm phát cơ bản, nhà đầu tư đang đòi hỏi mức bù trừ rủi ro lạm phát cao hơn, khiến giá trái phiếu chủ quyền chịu áp lực. Về thị trường cổ phiếu, trừ các ngành khai thác năng lượng và một số ngành hải vận có lợi nhuận vượt trội, hầu hết các ngành chu kỳ và cổ phiếu tiêu dùng đối mặt với thu hẹp định giá do điều chỉnh kỳ vọng lợi nhuận. Trong nội bộ thị trường hàng hóa cũng xuất hiện sự phân hóa, giá dầu và vàng là các vật liệu tránh rủi ro và chiến lược duy trì ở mức cao, trong khi kim loại cơ bản phụ thuộc vào nhu cầu vĩ mô biểu hiện độ biến động cao.
Lưỡng nan về chính sách và kỳ vọng thanh khoản
Đối mặt với áp lực lạm phát đột ngột từ nhập khẩu, các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới đang rơi vào tình thế khó khăn trong chọn lựa chính sách. Một mặt, sự suy yếu của động lực kinh tế cần môi trường tiền tệ nới lỏng để hỗ trợ; mặt khác, kỳ vọng lạm phát bật lên do giá năng lượng hạn chế không gian cho hành động cắt giảm lãi suất của ngân hàng trung ương. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và các ngân hàng trung ương khác có thể bị buộc phải duy trì lập trường chính sách có phần thắt chặt hơn để ngăn kỳ vọng lạm phát phá rời. Trong bối cảnh này, chức năng trợ giúp tài khóa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới trở nên đặc biệt quan trọng. Nhóm điều phối đề xuất sử dụng tài trợ ưu đãi và công cụ giảm thiểu rủi ro để bơm thanh khoản vào các nước chịu áp lực tài khóa, điều này sẽ phần nào bù đắp tác động thắt chặt vĩ mô do chính sách tiền tệ bị hạn chế gây ra, ngăn chặn thị trường nợ chủ quyền diễn ra tình trạng cạn kiệt thanh khoản có hệ thống.




