- Các đại diện đàm phán của EU dự kiến sẽ đạt được thỏa thuận vào thứ Ba để hủy bỏ một phần thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Mỹ, nhằm thực hiện đầy đủ thỏa thuận thương mại xuyên Đại Tây Dương đạt được năm ngoái, với mục tiêu chính là tránh các biện pháp thuế trừng phạt từ phía Mỹ.
- Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đặt ngày 4 tháng 7, kỷ niệm 250 năm ngày lập quốc của Mỹ, làm hạn chót để thực hiện thỏa thuận, đe dọa rằng nếu EU không giảm thuế đúng hạn, thuế nhập khẩu ô tô châu Âu sẽ tăng mạnh từ 15% hiện tại lên 25%.
- Nếu vòng đàm phán cuối cùng vào tối thứ Ba đạt được đồng thuận, Nghị viện châu Âu dự kiến sẽ tiến hành bỏ phiếu quan trọng vào giữa tháng 6, nhằm giải quyết triệt để nguy cơ trừng phạt thương mại xuyên Đại Tây Dương trước hạn chót.
Hạn chót đang đến gần và sự thay đổi biên độ thuế quan
Khi thời điểm quan trọng ngày 4 tháng 7 do Trump đặt ra đang đến gần, sự thay đổi biên độ trong quan hệ thương mại xuyên Đại Tây Dương đang thu hút sự chú ý cao độ của thị trường vốn toàn cầu. Trọng tâm của cuộc đàm phán lần này là việc định giá lại thuế suất, đặc biệt là rủi ro suy giảm tiềm tàng đối với toàn bộ chuỗi công nghiệp ô tô châu Âu. Hiện tại, Mỹ đang áp dụng thuế suất 15% đối với ô tô châu Âu, nếu hai bên không đạt được thỏa hiệp trước hạn chót, thuế suất này có thể tăng vọt lên 25%, gây áp lực hệ thống lên động lực xuất khẩu của các quốc gia công nghiệp cốt lõi của châu Âu. Theo thỏa thuận khung đạt được giữa hai bên tại Scotland vào tháng 7 năm ngoái, EU cam kết hủy bỏ thuế quan đối với hàng công nghiệp của Mỹ và cung cấp quyền tiếp cận thị trường ưu đãi cho nông sản và hải sản của Mỹ, để đổi lấy việc Mỹ kiểm soát mức trần thuế quan đối với hầu hết hàng hóa EU dưới 15%. Hiện tại, mặc dù Mỹ đã thực hiện một phần mức trần 15%, nhưng việc mở rộng phạm vi thuế thép và nhôm của Mỹ vào tháng 8 năm ngoái cho thấy sự biến động biên độ của chính sách thuế vẫn ở mức cao.
Sự khác biệt lập pháp nội bộ châu Âu và tranh chấp bảo đảm hiệp ước
Mặc dù thỏa thuận khung song phương đã được ký kết gần 10 tháng, nhưng cơ chế ra quyết định chậm trễ trong nội bộ EU đã trở thành trở ngại chính cho việc thúc đẩy thỏa thuận này. Sự khác biệt tập trung vào giữa Nghị viện châu Âu và Hội đồng EU đại diện cho các chính phủ quốc gia, hai bên có sự chia rẽ nghiêm trọng về cách thiết lập các điều khoản bảo đảm để phòng ngừa sự thay đổi chính sách từ phía Mỹ. Nghị viện châu Âu kiên quyết đưa vào luật cơ chế phòng thủ mạnh mẽ, trong đó điều khoản bình minh quy định Mỹ phải thực hiện trước tất cả các nghĩa vụ của thỏa thuận song phương, EU mới chính thức bắt đầu quy trình giảm thuế; còn điều khoản hoàng hôn thì đặt thời hạn ưu đãi cứng nhắc đến ngày 31 tháng 3 năm 2028, sau đó tự động hết hiệu lực. Ngoài ra, Nghị viện châu Âu còn yêu cầu giữ quyền tạm dừng thực hiện thỏa thuận ngay lập tức. Ngược lại, Hội đồng EU và các chính phủ thành viên có xu hướng áp dụng thái độ thỏa hiệp ôn hòa hơn, lo ngại rằng các hạn chế bổ sung quá cứng rắn sẽ làm Mỹ tức giận hơn, từ đó gây ra rủi ro chính sách không thể dự đoán cho hoạt động của các doanh nghiệp đa quốc gia châu Âu.
Sự không chắc chắn về chính sách và tác động ngắn hạn đến dòng chảy thương mại xuyên Đại Tây Dương
Sự thay đổi chính sách thương mại không chỉ trực tiếp viết lại hóa đơn thuế quan, mà còn gây xáo trộn ở cấp độ vi mô đối với quản lý tồn kho chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp đa quốc gia. Do trước đó Nghị viện châu Âu đã hai lần tạm dừng lập pháp liên quan vì các sự kiện gây tranh cãi như Trump đe dọa mua Greenland, dẫn đến sự tin tưởng thương mại giữa hai bờ Đại Tây Dương giảm xuống mức thấp. Nếu vòng đàm phán cuối cùng vào tối thứ Ba đạt được đồng thuận có điều kiện, sẽ dọn đường cho cuộc bỏ phiếu chính thức của nghị viện vào giữa tháng 6. Tuy nhiên, trước khi văn bản pháp lý cuối cùng được thực hiện, các nhà logistics toàn cầu và thương nhân hàng hóa có thể buộc phải điều chỉnh vị thế phòng thủ. Nếu các điều khoản bảo đảm cốt lõi được nới lỏng ngoài dự kiến, tỷ lệ thâm nhập của nông sản và hàng công nghiệp Mỹ vào thị trường châu Âu có thể tăng đột biến trong quý ba; ngược lại, nếu đàm phán rơi vào bế tắc, chi phí ma sát thương mại đối với các mặt hàng quan trọng giữa hai bờ sẽ tăng lên đáng kể.




