- Theo dữ liệu từ FactSet, chỉ số ICE Dollar Index (DXY), đo lường hiệu suất của đồng đô la Mỹ so với một rổ các đồng tiền chính, gần đây đã giảm xuống mức 97.63, quay trở lại mức thấp trong giai đoạn đầu của căng thẳng địa chính trị Trung Đông, xóa bỏ khoảng 3% mức tăng giai đoạn từ 27 tháng 2 đến 31 tháng 3.
- Mặc dù GDP quý đầu tiên năm 2026 của Mỹ đạt mức tăng trưởng hàng năm 2% và kỳ vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã chuyển từ giảm lãi suất sang khả năng tăng lãi suất, tài sản bằng đô la Mỹ vẫn thể hiện cấu trúc yếu "nên tăng nhưng không tăng" dưới nhiều hỗ trợ vĩ mô.
- Các tổ chức như JST Advisors phân tích rằng, sự thất bại của các chất xúc tác vĩ mô thường là tín hiệu tiên phong để đánh giá xu hướng giảm giá tài sản. Dữ liệu lịch sử cho thấy, chính sách thuế quan trước đây không những không thúc đẩy đồng đô la mà còn khiến dòng vốn rút ra lớn nhất kể từ những năm 1970 vào năm 2025.
Sự lệch lạc cấu trúc trong định giá chỉ số đô la
Trong khung kinh tế vĩ mô truyền thống, môi trường thị trường hiện tại đáng lẽ phải cung cấp động lực tăng mạnh cho đồng đô la. Về cơ bản, kinh tế Mỹ trong quý đầu tiên năm 2026 ghi nhận mức tăng trưởng hàng năm 2%, tốc độ mở rộng này dẫn đầu trong các nền kinh tế phát triển chính trên thế giới. Quan trọng hơn, sự tăng trưởng này chủ yếu được thúc đẩy bởi chi tiêu vốn trong chuỗi ngành công nghiệp liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) và được xác nhận qua lợi nhuận doanh nghiệp vi mô trong báo cáo tài chính quý mới nhất. Tuy nhiên, chỉ số ICE Dollar Index (DXY) sau khi chạm mức cao 100.51 đã nhanh chóng giảm xuống gần 97.63. Sự lệch lạc rõ rệt giữa dữ liệu vĩ mô và định giá tài sản này cho thấy thị trường ngoại hối đang định giá các biến số cấu trúc sâu hơn. Các nhà giao dịch dần nhận ra rằng, sự bền bỉ của dữ liệu kinh tế ngắn hạn không đủ để bù đắp áp lực hệ thống từ dòng vốn dài hạn, hành vi thị trường bắt đầu tách khỏi logic giao dịch chênh lệch lãi suất truyền thống.
Cú sốc năng lượng và lợi thế tương đối của điều kiện thương mại
Sự xáo trộn chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu do căng thẳng địa chính trị lần này gây ra, về lý thuyết, đã cung cấp cho đồng đô la thuộc tính trú ẩn tương đối và hỗ trợ cơ bản. So với các nền kinh tế châu Âu và châu Á phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu dầu thô qua eo biển Hormuz, Mỹ có khả năng sản xuất và tinh chế dầu thô lớn, giúp nước này có khả năng miễn dịch mạnh mẽ trước cú sốc giá năng lượng bên ngoài. Ngoài ra, cấu trúc kinh tế Mỹ nghiêng sâu vào ngành dịch vụ, làm giảm cường độ tiêu thụ năng lượng trên mỗi đơn vị GDP. Xét đến việc thương mại dầu thô quốc tế chủ yếu được định giá bằng đô la, việc tăng trung tâm giá năng lượng đáng lẽ phải trực tiếp tăng nhu cầu đô la trong hệ thống toàn cầu. Nhưng phản ứng thực tế của thị trường ngoại hối lại rất bình thản, điều này ám chỉ rằng thị trường có thể đang tiêu hóa kỳ vọng dài hạn rằng các nền kinh tế ngoài Mỹ đang tăng tốc chuyển đổi năng lượng hoặc tìm kiếm đồng tiền thanh toán thay thế, khiến hiệu ứng thúc đẩy của khủng hoảng năng lượng đối với đồng đô la bị giảm mạnh.
Tái cấu trúc kỳ vọng lãi suất và phản ứng của thị trường ngoại hối
Sự biến động mạnh mẽ của kỳ vọng chính sách tiền tệ là trọng tâm của thị trường ngoại hối hiện nay. Vào đầu năm 2026, các quỹ phòng hộ vĩ mô toàn cầu phổ biến giao dịch theo logic "Fed giảm lãi suất". Nhưng khi dữ liệu lạm phát cho thấy sự bền bỉ và giá năng lượng phục hồi, nhóm các nhà kinh tế đã nhanh chóng điều chỉnh mô hình, thị trường hợp đồng tương lai lãi suất liên bang không chỉ hoàn toàn xóa bỏ định giá giảm lãi suất năm 2026 mà còn bắt đầu tính đến khả năng tăng lãi suất nhẹ. Trong mô hình quyết định tỷ giá truyền thống, sự gia tăng biên của kỳ vọng lãi suất trong nước sẽ không thể tránh khỏi dẫn đến đồng tiền tăng giá. Tuy nhiên, đồng đô la vẫn chịu áp lực giảm trong bối cảnh kỳ vọng tăng lãi suất, phản ánh lo ngại sâu sắc của thị trường về tính bền vững tài chính của Mỹ. Các nhà đầu tư có thể cho rằng, dưới sự ràng buộc của đòn bẩy nợ cao, không gian thực tế để Fed duy trì lãi suất cao là rất hạn chế, sự gia tăng lãi suất danh nghĩa đang bị bù đắp bởi sự mở rộng của phí bảo hiểm rủi ro tín dụng chủ quyền.
Hiệu ứng đuôi dài của chính sách thuế quan và tái phân bổ vốn
Nhìn lại dữ liệu lịch sử, xu hướng yếu hiện tại của đồng đô la không phải là hiện tượng cô lập, mà là phản ánh chậm của một loạt các chính sách chống toàn cầu hóa trong những năm gần đây. Chính sách thuế quan quyết liệt được thực hiện năm ngoái, với mục đích ban đầu là củng cố vị thế mạnh của đồng đô la bằng cách làm suy yếu các nền kinh tế có độ phụ thuộc cao vào xuất khẩu sang Mỹ. Nhưng thống kê dữ liệu thị trường Dow Jones xác nhận rằng, năm 2025 đồng đô la đã ghi nhận mức giảm hàng năm lớn nhất kể từ những năm 1970. Kết quả ngược lại này cho thấy, việc nâng cao rào cản thương mại đã thúc đẩy các nền kinh tế nhỏ hơn trên toàn cầu tăng tốc tái cấu trúc chuỗi cung ứng, giảm sự phụ thuộc đơn lẻ vào thị trường tiêu dùng cuối cùng của Mỹ. Dòng chảy vốn thực tế xuyên quốc gia cho thấy, các nhà đầu tư đang đa dạng hóa bảng cân đối tài sản của họ, mô hình phân bổ vốn phi tập trung này từ cơ bản đã làm suy yếu hiệu ứng thủy triều của đồng đô la, khiến đồng đô la thể hiện phản ứng chậm chạp cực độ khi đối mặt với tin tức tích cực.




